revolving line of credit

/riˈvɑlvɪŋ laɪn əv ˈkrɛdɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "revolving line of credit". Phiên âm /riˈvɑlvɪŋ laɪn əv ˈkrɛdɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "revolving line of credit" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “revolving line of credit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish